Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1er Tournoi du mardi à Laval section C (-1200)

Cập nhật ngày: 21.10.2026 04:36:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Cazacu Catalin1118CAN 3b1 7w½ 2b1 12w1 4b14,5012,514,513,25
2Bernier Pierre-Yves1128CAN 6w1 13b1 1w0 10b1 7w14012149,5
3Mai Alexis Xuan-Binh980CAN 1w0 5b1 8b0 -1 10w13012,5157,5
4Chretien Olivier1131CAN 10b1 12w0 11b1 7w1 1w03011136,5
5Poonja Ahdil1016CAN 7b0 3w0 14b1 8w1 12b13010104,5
6Couvrette Jacques984CAN 2b0 11b- -1 14w1 11b1308,5124,5
7Gauthier Jean-François1152CAN 5w1 1b½ 9w1 4b0 2b02,5014,5177,75
8Viengkhou Nolan800CAN -½ 9b0 3w1 5b0 -12,501113,56,75
9Pepin Pierre-Luc1073CAN -½ 8w1 7b0 11w0 14b12,5079,53,75
10Clermont Bernard1015CAN 4w0 14b1 13w+ 2w0 3b02012122
11Deng Kyle Kaihao1034CAN 13b0 6w+ 4w0 9b1 6w02010,512,54,5
12Chrétien Dominic1043CAN 14w1 4b1 -0 1b0 5w02010,512,53
13Lapierre Xavier0CAN 11w1 2w0 10b- -0 -010892
14Ciumac Yannis0CAN 12b0 10w0 5w0 6b0 9w00010,512,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)