Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1er Tournoi du mardi à Laval section A FIDE (+1600)

Cập nhật ngày: 21.10.2026 04:37:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1AIMPeloquin Charli1937CAN 2b1 11w1 3b1 6w1 4b1501213,513,5
2Gamache Lucien1763CAN 1w0 5b1 10w1 7b1 6w14011,513,58,5
3Saillant Christopher1976CAN 10w1 7b1 1w0 8b1 -03011,514,56,5
4Sychev Danila1831CAN 5w1 10b½ 8w0 9b1 1w02,5112145,5
5Kao Chen-Hsiang1731CAN 4b0 2w0 -1 11b½ 7w12,521112,55,25
6Lesage Philippe1757CAN -½ -½ 9w1 1b0 2b02013154
7Zhe Jia1818CAN 9b1 3w0 11b1 2w0 5b0201213,53,5
8Sekki Abderaouf1819CAN -½ -½ 4b1 3w0 -02010124,5
9Deschamps Martin1726CAN 7w0 -1 6b0 4w0 11w1208,5103,5
10Zroud Hicham1805CAN 3b0 4w½ 2b0 -1 -01,5011,5132,75
11Maurice Mathieu1511CAN -1 1b0 7w0 5w½ 9b01,5011,5132,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)