Երևանի շախմատի դպրոցների 3-րդ թիմային առաջնություն - 2026 (դասական) Cập nhật ngày: 20.10.2026 18:12:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yerevan Chess Schools
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Download Files | Կանոնադրություն.pdf, Կազմեր-2026.xlsx |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Արաբկիր-2015 | * | 11 | 10 | 14 | | | 9½ | 11 | | | | 10 | 55,5 | 0 |
| 2 | Քանաքեռ-Զեյթուն-2016 | 5 | * | | | | 10½ | | | 10 | 13½ | 15½ | 8 | 54,5 | 0 |
| 3 | Մալաթիա-Սեբաստիա-2015 | 6 | | * | | | 8½ | 9½ | 14 | | 13 | | 8 | 51 | 0 |
| 4 | Էրեբունի-2015 | 2 | | | * | | 9 | 8½ | | 9½ | 13½ | | 8 | 42,5 | 0 |
| 5 | Ավան-2012 | | | | | * | 6½ | | | 13 | 14 | 11½ | 6 | 45 | 0 |
| 6 | Դավթաշեն-2014 | | 5½ | 7½ | 7 | 9½ | * | | | | | 15 | 4 | 44,5 | 0 |
| 7 | Նոր Նորք-2015 | 6½ | | 6½ | 7½ | | | * | 8½ | | | | 2 | 29 | 0 |
| 8 | Վահանյան-2016 | 5 | | 2 | | | | 7½ | * | | 11 | | 2 | 25,5 | 0 |
| 9 | Աջափնյակ-2014 | | 6 | | 6½ | 3 | | | | * | | 8½ | 2 | 24 | 0 |
| 10 | Նուբարաշեն-2016 | | 2½ | 3 | 2½ | 2 | | | 5 | | * | | 0 | 15 | 0 |
| 11 | Նորք-Մարաշ-2016 | | ½ | | | 4½ | 1 | | | 7½ | | * | 0 | 13,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|