Երևանի շախմատի դպրոցների 3-րդ թիմային առաջնություն - 2026 (դասական)

Cập nhật ngày: 20.10.2026 18:12:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yerevan Chess Schools

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Download FilesԿանոնադրություն.pdf, Կազմեր-2026.xlsx
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
19Արաբկիր-201555001055,50
24Քանաքեռ-Զեյթուն-20165401854,50
36Մալաթիա-Սեբաստիա-201554018510
45Էրեբունի-20155401842,50
53Ավան-201243016450
611Դավթաշեն-20145203444,50
78Նոր Նորք-201541032290
87Վահանյան-20164103225,50
91Աջափնյակ-201441032240
1010Նուբարաշեն-201650050150
112Նորք-Մարաշ-20164004013,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints