Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

29th Standard Tournament 2026, by OPAX

Cập nhật ngày: 23.10.2026 20:26:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1KOMPOCHOLIS THEODOROSGRE 2b1 4w0 11b1 7w1 6b1 -1511912,5151532
2BOUGATSIAS DIMITRIOSGRE 1w0 10b1 12w1 3b1 4w1 7b1521912,5141411
3BIRIS PANAGIOTISGRE 12b1 11w1 6b½ 2w0 9b+ 4b14,5017,511111387
4KAKOS SPYRIDONGRE 9w1 1b1 8w+ 6w1 2b0 3w04022,515131369
5STEFOS DIMITRIOSGRE -½ -½ -0 11w1 8b+ 10w14014,58,58,51400
6OIKONOMOU VASILIOS NGRE 10w1 7b1 3w½ 4b0 1w0 -02,512012,56,251534
7ACMLIATSIS THEODOROSGRE 8b½ 6w0 10b1 1b0 12w+ 2w02,5218,5124,251443
8KONTOPOULOS ANASTASIOS CHGRE 7w½ 9b1 4b- -½ 5w- -021138,54,751163
9PAPAGEORGIADIS GEORGIOSGRE 4b0 8w0 -1 12b1 3w- -0221483,51306
10POUGOUNIAS NIKOLAOSGRE 6b0 2w0 7w0 -½ 11b+ 5b01,5017,5112,251528
11SKIADIOTIS NIKOLAOSGRE -1 3b0 1w0 5b0 10w- -01016,510,511532
12KRASSAS AVGOUSTINOSGRE 3w0 -1 2b0 9w0 7b- -01015911319

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)