Offener Berner Grand-Prix Naters U10 2026

Ban Tổ chứcDSSP / KSC Naters
Liên đoànSwitzerland ( SUI )
Trưởng Ban Tổ chứcNA Peter Hug
Tổng trọng tàiNA Peter Hug
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 Minuten Plus 3 Sek. pro Zug
Địa điểmNaters
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/24
Rating trung bình / Average age1137 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:26:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: DSSP2025

Giải/ Nội dungU10, U14, U20
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Zuercher Ferdinand1666SUI 14w1 12b1 4w0 3w½ 17b1 9b0 10w03,51429
2Kudryavitskiy Alexander1654SUI 15b1 20w1 5b1 4w1 6b½ 3w½ 11b16129
3Lohmiller Felix1634SUI 16w1 22b1 6w½ 1b½ 11w1 2b½ 4w15,5329
4Asokan Mithun1583SUI 17b1 21w1 1b1 2b0 23w1 6w0 3b04731,5
5Asokan Nikil1523SUI 18w1 24b1 2w0 6b0 21w1 23b0 19w14930
6Tschaggelar Romeo Neven1497SUI 19b1 23w1 3b½ 5w1 2w½ 4b1 9w½5,5231,5
7Bezhovets Heorhii0SUI 20w0 26b1 19w0 18b0 25w1 12b0 14w022321
8Fivian Roman0SUI 21b0 15w0 16b0 25w0 13b1 20w0 26b½1,52515,5
9Galeev Denis0SUI 22w0 16b1 20b1 17w½ 15b1 1w1 6b½5425,5
10Gorski Gabriel0SUI 23b0 17w0 25b1 20w1 22b0 21w1 1b141224
11Hochstrasser Mark0SUI 24w0 18b1 22w1 19b1 3b0 15w1 2w04830,5
12Imhasly Silas0SUI 25b1 1w0 21b0 23w0 16b1 7w1 17b031821
13Ladi Khavish0SUI 26w0 19b0 18w0 24b0 8w0 25b0 16w002620,5
14Leka Markus0SUI 1b0 25w1 23b0 22w0 20b0 16w1 7b131921
15Lieblinger Thilo0SUI 2w0 8b1 24w1 21b1 9w0 11b0 22w031528
16Monnet Philipp0SUI 3b0 9w0 8w1 26b0 12w0 14b0 13b122420,5
17Monnet Timofei0SUI 4w0 10b1 26w1 9b½ 1w0 19b1 12w14,5625
18Mueller Guillaume0SUI 5b0 11w0 13b1 7w1 24b0 26w1 20b141320,5
19Niggli Davide0SUI 6w0 13w1 7b1 11w0 26b1 17w0 5b031722,5
20Taddeo David0SUI 7b1 2b0 9w0 10b0 14w1 8b1 18w031625,5
21Thuner Devin0SUI 8w1 4b0 12w1 15w0 5b0 10b0 25w½2,52022
22Tsarenkov Daniel0SUI 9b1 3w0 11b0 14b1 10w1 24w0 15b141029,5
23Tschoepe Matteo0SUI 10w1 6b0 14w1 12b1 4b0 5w1 24b041128,5
24Windlinger Jonas0SUI 11b1 5w0 15b0 13w1 18w1 22b1 23w15523
25Zhao Luka0SUI 12w0 14b0 10w0 8b1 7b0 13w1 21b½2,52216
26Zhao Nina0SUI 13b1 7w0 17b0 16w1 19w0 18b0 8w½2,52117

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)