Championnat de L’échiquier

Cập nhật ngày: 03.11.2026 18:38:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 35425

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/18 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
120CECILE, Yann11990 0 - 11 MIDECUIGNIERE, Tom24421
22ZIENKIEWICZ, Geoffroy20421 1 - 00 COLNOT, Dylan119921
323DE KERSABIEC, Etienne1199½ ½U-½U½ VALLET, Hadrien19863
45LEDOUX KOLLY, Aurele19001 1 - 00 DOMIS, Benoit119924
525ELLIS, Ian11990 0 - 11 FELTEN, Nathan19214
66MEKNI WAJIH, 18921 1 - 00 ENGEL, Alex119926
729JARDY, Alain11990 0 - 11 STEININGER, Denis18897
88LEMOINE, Victor18271 1 - 00 LEFAUX, Etienne119932
933LITAIZE, Nicolas11990 0 - 11 GUERGUIL, Maxence170810
1011EVRARD, Frederic16091 1 - 00 MAUROUSSET, Nathan119935
1136PEDONI, Guy11990 1 - 01 DESBUISSON, Andy158312
1214PHILIPPE, Paul15161 1 - 00 PRIEUR, Dorian119937
1338RICHARD, Claude11990 ½ - ½1 AKRE DAKOURI, Michael151713
1417PEROCHE, Augustin14550 1 - 01 SORIN, Maxime119939
1540SORIN, Nicolas11991 1 - 00 HUYNEN, Laetitia120018
1619CANSELL, Juliette11990 0 - 11 NICOL, Florian89042
1722CUNY, Kylian11990 1 - 01 POISSON, Max147615
1831LAURENT, Lise11990 0 - 11 DE BAILLIENCOURT, Antoine18189
1916SCHWANKE, Alexandre14570 1 - 01 WEBER, Benjamin119941
2034MARTIN, Eric1199½ ½U-½U½ GOULART DE SOUZA, Rafael119927
2130KOBUTA, Jean-Michel11990 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2228HINSBERGER, Maxime11990 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại