Championnat de L’échiquier

Cập nhật ngày: 07.11.2026 18:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 35425

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/18 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11MIDECUIGNIERE, Tom24420 1 - 00 CECILE, Yann119921
222COLNOT, Dylan11990 0 - 10 ZIENKIEWICZ, Geoffroy20422
33VALLET, Hadrien19860 ½U-½U0 DE KERSABIEC, Etienne119924
425DOMIS, Benoit11990 0 - 10 LEDOUX KOLLY, Aurele19005
54FELTEN, Nathan19210 1 - 00 ELLIS, Ian119926
627ENGEL, Alex11990 0 - 10 MEKNI WAJIH, 18926
77STEININGER, Denis18890 1 - 00 JARDY, Alain119930
833LEFAUX, Etienne11990 0 - 10 LEMOINE, Victor18278
910GUERGUIL, Maxence17080 1 - 00 LITAIZE, Nicolas119934
1036MAUROUSSET, Nathan11990 0 - 10 EVRARD, Frederic160911
1112DESBUISSON, Andy15830 1 - 00 PEDONI, Guy119937
1238PRIEUR, Dorian11990 0 - 10 PHILIPPE, Paul151614
1313AKRE DAKOURI, Michael15170 1 - 00 RICHARD, Claude119939
1440SORIN, Maxime11990 1 - 00 PEROCHE, Augustin145517
1519HUYNEN, Laetitia12000 0 - 10 SORIN, Nicolas119941
1643NICOL, Florian8900 1 - 00 CANSELL, Juliette119920
1715POISSON, Max14760 1 - 00 CUNY, Kylian119923
189DE BAILLIENCOURT, Antoine18180 1 - 00 LAURENT, Lise119932
1942WEBER, Benjamin11990 1 - 00 SCHWANKE, Alexandre145716
2028GOULART DE SOUZA, Rafael11990 ½U-½U0 MARTIN, Eric119935
2131KOBUTA, Jean-Michel11990 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2229HINSBERGER, Maxime11990 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2318ARNOULD, Loic13000 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại