5. Bergheimer Meisterschaft Cập nhật ngày: 27.10.2026 22:03:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325899
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | unknown | 10 |
| 2 | ESP | Spain | 1 |
| 3 | GER | Germany | 71 |
| 4 | ITA | Italy | 1 |
| 5 | UKR | Ukraine | 2 |
| Tổng cộng | | | 85 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| FM | 1 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 17 | 1 | 17 | 1 | 36 |
| 2 | 21 | 5 | 13 | 2 | 41 |
| 3 | 19 | 6 | 13 | 0 | 38 |
| 4 | 18 | 8 | 12 | 2 | 40 |
| 5 | 17 | 12 | 9 | 1 | 39 |
| Tổng cộng | 92 | 32 | 64 | 6 | 194 |
|
|
|
|