Положение: https://drive.google.com/file/d/1JHeXNAbbB72SWPe_udTuDzcynQOvZcfu/view?usp=sharing
Регистрация: https://forms.yandex.ru/u/6aa906741f1eb5102b76b556/

31 октября - 8 ноября.
Игровые дни: 31 октября, 1, 7, 8 ноября.
По два тура в день.

Группа А (1000-1200) - с 10.00;
группа В (1200-1500) - с 15.00;
группа С (1400+) - с 15.00.

"Классика "Осенние каникулы" ШК "Этюд". Группа C (1400+)

Cập nhật ngày: 31.10.2026 13:54:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fomkina Ekaterina

Giải/ Nội dungА (1000-1200) с 10.00
В (1200-1500) - с 15.00
С (1400+) с 15.00
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Чугуев Антон 8b1 5w1 2b21021
2Ворошков Кирилл 9w1 6b½ 1w1,5202,51,5
3Тодоров Денис 7b1 10w½ 5b1,5401,51,5
4Малаев Арсений 10b0 12w0 7b01002,51,5
5Гусаров Сергей 11w1 1b0 3w16022
6Шутов Иван 12b1 2w½ 10b1,5302,51,5
7Лебедев Михаил 3w0 9b0 4w01102,51,5
8Машковцев Владимир 1w0 11b1 9w17022
9Надеев Ефрем 2b0 7w1 8b1801,51,5
10Дехконов Мухаммадкодир 4w1 3b½ 6w1,5501,51,5
11Денисов Макар 5b0 8w0 12b012021
12Алеев Марк 6w0 4b1 11w1901,51,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)