Положение: https://drive.google.com/file/d/1JHeXNAbbB72SWPe_udTuDzcynQOvZcfu/view?usp=sharing Регистрация: https://forms.yandex.ru/u/6aa906741f1eb5102b76b556/
31 октября - 8 ноября. Игровые дни: 31 октября, 1, 7, 8 ноября. По два тура в день.
Группа А (1000-1200) - с 10.00; группа В (1200-1500) - с 15.00; группа С (1400+) - с 15.00."Классика "Осенние каникулы" ШК "Этюд". Группа C (1400+) Cập nhật ngày: 08.11.2026 10:57:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fomkina Ekaterina
| Giải/ Nội dung | А (1000-1200) с 10.00 В (1200-1500) - с 15.00 С (1400+) с 15.00 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả7. Ván ngày 2026/11/08
| Bàn | White | Điểm | Kết quả | Điểm | Black |
| 1 | Шутов, Иван | 3 | | 5 | Тодоров, Денис |
| 2 | Чугуев, Антон | 4½ | 1 - 0 | 3½ | Лебедев, Михаил |
| 3 | Гусаров, Сергей | 3 | 1 - 0 | 4 | Ворошков, Кирилл |
| 4 | Денисов, Макар | 1 | 0 - 1 | 3½ | Дехконов, Мухаммадкодир |
| 5 | Машковцев, Владимир | 3 | | 1 | Малаев, Арсений |
| 6 | Алеев, Марк | 2 | 0 - 1 | 2½ | Надеев, Ефрем |
|
|
|
|