Положение: https://drive.google.com/file/d/1_bpLmabo3sl3abk3-ghVxjKm6jYDhe0S/view?usp=sharing Регистрация: https://forms.yandex.ru/u/6aa8fa81e010dbf52aed4329/
24-25 октября
"младшая лига" 2018 г.р. и моложе, с 10.00 "старшая лига" 2016 г.р. и моложе, с 13.00"Юные шахматисты", 2 этап - "старшая лига" Cập nhật ngày: 27.10.2026 01:50:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fomkina Ekaterina
| Giải/ Nội dung | младшая лига - с 10.00 старшая лига - с 13.00 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Russia | 21 |
| Tổng cộng | | 21 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 0 | 5 | 0 | 10 |
| 2 | 6 | 0 | 4 | 0 | 10 |
| 3 | 8 | 0 | 2 | 0 | 10 |
| 4 | 7 | 0 | 3 | 0 | 10 |
| 5 | 3 | 1 | 6 | 0 | 10 |
| 6 | 5 | 0 | 5 | 0 | 10 |
| 7 | 6 | 1 | 3 | 0 | 10 |
| 8 | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 |
| 9 | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 |
| Tổng cộng | 50 | 4 | 36 | 0 | 90 |
|
|
|
|