Campionat Absolut Individual de la Territorial de Tarragona 2026 Grup C Cập nhật ngày: 27.10.2026 22:40:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruben Morales Medel
| Giải/ Nội dung | GRUP A, GRUP B, GRUP C |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, BASES, FORMULARI BYES, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 37 | Alonso Vasilchikiva, Nicole | 0F | | | | | | | |
| 63 | Bayo Auxachs, Julia | miễn đấu | 0F | * | | | | | |
| 58 | Chavarria Guinovart, Mar | | | * | | | | | |
| 18 | El Meftah Andujar, Amnay | | | * | | | | | |
| 54 | Fabregat Segarra, Aleu | | | * | | | | | |
| 40 | Garcia Garriga, Sergi | | | * | | | | | |
| 41 | Granell Sancho, Julia | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 59 | Olive Cortes, Aritz | | miễn đấu | | | | | | |
| 15 | Pla Monllau, Pere | | | * | | | | | |
| 6 | Rue Olive, Roser | | | | * | | | | |
| 62 | Sola Fosch, Biel | | | * | | | | | |
| 43 | Solé Sánchez, Arnau | | | | | | | * | |
| 35 | Sole Vilella, Emma | | 0F | * | | | | | |
| 38 | Sole Vilella, Judit | | | * | | | | | |
| 48 | Tipan Galan, Abril | 0F | | | | | | | |
| 27 | Tipan Toris, Leonidas Roberto | 0F | | | | | | | |
| 9 | Tomas Rodenas, Alicia | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|