Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ΤΕΛΙΚΗ ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ

ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:17:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3  HS4 
1ΑΟ ΠΕΥΚΗΣ12b45w33w22b28w2½8113,51
2ΣΟ ΑΘΗΝΩΝ10b2½4w415b31w23b28113,52
3ΑΣΟΠ ΔΙΑΣ9b2½17w41b27w22w27012,50
4ΑΕΚ6w2½2b012w2½5b211w470110
5ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ14b3½1b19w34w27b26011,50
6ΑΠΟ ΑΙΓΛΗ ΠΑΠΑΓΟΥ4b1½10w317b2½8b212w260111
7ΑΜΕΣ ΝΕΑΣ ΕΡΥΘΡΑΙΑΣ16w211b38w23b25w260112
8ΣΚΑΚ. ΕΠ. ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ15b213w47b26w21b1½5011,50
9ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ ΤΡ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ3w1½14w2½5b116b410w250110
10ΕΠΑΣ ΠΕΥΚΗΣ ΑΡΙΣΤΟΤΕΛΗΣ2w1½6b1--2½13w39b250100
11ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ13b27w114b315w34b05090
12ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ1w0--2½4b1½17w36b25090
13ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣ11w28b016w2½10b115b3508,50
14ΑΟ ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ5w½9b111w1--2½17b44090
15ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣ8w216b3½2w111b113w1328,50
16ΑΟ ΠΑΡΑΔΕΙΣΟΥ ΑΜΑΡΟΥΣΙΟΥ7b215w½13b1½9w0--2½306,50
17ΣΟ ΑΓΙΑΣ ΠΑΡΑΣΚΕΥΗΣ18w43b06w1½12b114w0206,50
18ΑΣ ΠΑΠΑΓΟΥ17b00w00w00w00w00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR