Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ΤΕΛΙΚΗ ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ

ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:17:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
17ΑΟ ΠΕΥΚΗΣ22004070
23ΑΣΟΠ ΔΙΑΣ2200406,51
315ΣΟ ΑΘΗΝΩΝ2200406,52
45ΣΚΑΚ. ΕΠ. ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ21103060
514ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣ2110305,50
62ΑΜΕΣ ΝΕΑΣ ΕΡΥΘΡΑΙΑΣ21103050
717ΑΠΟ ΑΙΓΛΗ ΠΑΠΑΓΟΥ2101204,51
813ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ2101204,52
910ΣΟ ΑΓΙΑΣ ΠΑΡΑΣΚΕΥΗΣ21012041
1012ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ ΤΡ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ21012042
16ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ1001202,51
128ΑΕΚ2101202,52
139ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ20111030
1411ΑΟ ΠΑΡΑΔΕΙΣΟΥ ΑΜΑΡΟΥΣΙΟΥ2011102,50
1518ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣ20111020
166ΕΠΑΣ ΠΕΥΚΗΣ ΑΡΙΣΤΟΤΕΛΗΣ2002002,50
174ΑΟ ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ2002001,50
181ΑΣ ΠΑΠΑΓΟΥ10010000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR