ΤΕΛΙΚΗ ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ

ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Ban Tổ chứcΕΣΣΝΑ
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcSeretakis Nikolas (4201493)
Tổng trọng tàiFA Routsi, Efthimios Alexandros (4255526)
Trọng tàiMantzikos, Christos 42185220; Vaxevanakis, Ioannis 42151864; Vouros, Emmnouil Foiv 25881400; IA Sidiropoulos, Leonidas 4222954; Plevrakis, Ioannis 4294343; Maragkoudaki, Aikaterini I 541031270; Anastasiou, Marios-nikol 4206673; Poupe, Anesti 42177839; Mastorakou, Maria 4204220; Zerdes, Georgios 42190460; Zerdes, Dimitrios 42150183; Kampili, Konstantina 4236645; Lemoni, Maria - Ioanna 4236424; Bichakis, Ioannis 25830074; Vazelaki, Stamatia 4219902
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes with 30 second increment from move 1
Địa điểmΈδρες Συλλόγων Αττικής
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID500262
Ngày2026/09/27 đến 2026/10/25
Rating trung bình / Average age1268 / 26
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.10.2026 00:57:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2η ΦΑΣΗ, Κύπελλο Μπίκου, Δρεπανιώτης
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
11ΑΠΟ ΚΟΤΙΝΟΣ ΑΘΗΝΩΝ541090130
29ΑΓΣ ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ531170130
38ΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ-ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣ531170130
416ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ531170120
511ΑΣ ΠΕΡΑ53117010,50
613ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ52216011,50
715ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ52125012,50
82ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ521250110
96ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ52125010,50
1018ΣΟ ΛΕΥΚΙΠΠΟΣ52125090
114ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ Ο ΦΟΙΒΟΣ512240100
1217ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ5122409,50
133ΑΟ ΦΟΙΝΙΞ ΑΓ. ΣΟΦΙΑΣ ΠΕΙΡΑΙΑ52034090
145ΑΚ ΖΩΓΡΑΦΟΥ4121408,50
1514ΣΑΚΔ ΑΤΛΑΝΤΑΣ41214080
167ΣΟ ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥ5113305,50
1710ΣΟ ΑΜΠΕΛΟΚΗΠΩΝ5023206,50
1812Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ50050030

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR