Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ΤΕΛΙΚΗ ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ

ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.10.2026 00:57:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

5. Ván ngày 2026/10/25 lúc 10:30
Bàn11ΑΣ ΠΕΡΑRtg-1ΑΠΟ ΚΟΤΙΝΟΣ ΑΘΗΝΩΝRtg1 : 3
1.1
BOURAS, PETROS IOANNIS
1088-
KOUTSIOUMPOS, GRIGORIOS
8740 - 1
1.2
APOSTOLOU, NIKOLAOS
1444-
IATROU, MARIOS I
17421 - 0
1.3
CHRISTOPOULOS, ORESTIS-ALEXIOS
1555-ACM
SEFERIS, GEORGIOS
16240 - 1
1.4
ANASTASIOU, ILIANA
988-
ZAMPRAKAS, GEORGIOS
00 - 1
Bàn2ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝRtg-9ΑΓΣ ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣRtg1½:2½
2.1
TSALAMAGKAKIS, ILIAS
1700-
KARAPISTOLIS, DIMITRIOS
10621 - 0
2.2
BOURNIAS, NIKOLAOS
1185-
EFREMIDIS, NIKOLAOS
13140 - 1
2.3
TZIOUVARAS, GEORGIOS
1182-
PAPADOPOULOS, GEORGIOS 45877
1302½ - ½
2.4
REKATSINAS, SPYRIDON
1022-
ANASTASIADIS, ARISTOTELIS
10940 - 1
Bàn6ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣRtg-16ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣRtg1½:2½
3.1
ASVESTAS, EMMANOUIL
1905-
RAIKOS STENGAS, ANGELOS
8871 - 0
3.2
DIMAS, ODYSSEAS
901-
BICHAKIS, IOANNIS
13830 - 1
3.3
PLAKAS, DIAS
1206-
MOUSELIMIS, NIKOLAOS IKAROS
1082½ - ½
3.4
DROSSOS, AVRAAM
1020-
ALONISTIOTI, SOFIA
13140 - 1
Bàn8ΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ-ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣRtg-18ΣΟ ΛΕΥΚΙΠΠΟΣRtg2½:1½
4.1
CHRISTOU, PETROS
1453-AIM
LAGGOUSIS, ANDREAS
1731½ - ½
4.2
DIMAKIS, EVANGELOS
1254-
ALEXANDRAKIS, NIKOLAOS
8001 - 0
4.3AFM
PAGOMENAKIS, ACHILLEAS
1045-
VAKAKIS, PANTELEIMON
14830 - 1
4.4
PATSIOS, IOANNIS L
1161-
MICHALAKIS, ISIDOROS
10581 - 0
Bàn13ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥRtg-3ΑΟ ΦΟΙΝΙΞ ΑΓ. ΣΟΦΙΑΣ ΠΕΙΡΑΙΑRtg4 : 0
5.1
KARATHANASIS, VLASIS
1884-
không có đấu thủ
0+ - -
5.2
PRIFTIS, EVANGELOS
1159-
không có đấu thủ
0+ - -
5.3
BARMPAROSOS, STAMATIOS
1016-
không có đấu thủ
0+ - -
5.4
STEFANIDIS, STEFANOS
871-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn15ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟRtg-7ΣΟ ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥRtg4 : 0
6.1
LIARAKOS, ILIAS
1438-
không có đấu thủ
0+ - -
6.2
NTELIGIORGIS, GEORGIOS
1533-
không có đấu thủ
0+ - -
6.3
VOULGARIS, GEORGIOS
929-
không có đấu thủ
0+ - -
6.4
ZAFEIRIS, KONSTANTINOS
1151-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn4ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ Ο ΦΟΙΒΟΣRtg-10ΣΟ ΑΜΠΕΛΟΚΗΠΩΝRtg4 : 0
7.1
TZOUNAKAS, VASILIOS
1444-
không có đấu thủ
0+ - -
7.2
PANAGOPOULOS, GEORGIOS
1429-
không có đấu thủ
0+ - -
7.3
KARANTONIOU, STYLIANOS
1265-
không có đấu thủ
0+ - -
7.4
ORFANIDIS, CHARALAMPOS
838-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn12Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣRtg-17ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣRtg0 : 4
8.1
không có đấu thủ
0-
LEVANTIS, ANTONIOS
1427- - +
8.2
không có đấu thủ
0-
FLOUDAS, ODYSSEAS
0- - +
8.3
không có đấu thủ
0-
TSEKOURAS, STELIOS
995- - +
8.4
không có đấu thủ
0-
BARLOS, IOANNIS
0- - +