Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ΤΕΛΙΚΗ ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ

ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.10.2026 00:57:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
18ΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ-ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣ32105090
21ΑΠΟ ΚΟΤΙΝΟΣ ΑΘΗΝΩΝ3210507,50
36ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ3210507,50
411ΑΣ ΠΕΡΑ32105070
53ΑΟ ΦΟΙΝΙΞ ΑΓ. ΣΟΦΙΑΣ ΠΕΙΡΑΙΑ3201427,50
618ΣΟ ΛΕΥΚΙΠΠΟΣ3201405,50
715ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ3111307,50
816ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ31113071
99ΑΓΣ ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ31113072
102ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ3111306,50
1113ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ3111305,50
124ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ Ο ΦΟΙΒΟΣ3021205,50
1314ΣΑΚΔ ΑΤΛΑΝΤΑΣ3021205,51
1410ΣΟ ΑΜΠΕΛΟΚΗΠΩΝ3021205,52
155ΑΚ ΖΩΓΡΑΦΟΥ3021205,53
1617ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ30212040
177ΣΟ ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥ30121030
1812Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ3003001,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR