ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026

Cập nhật ngày: 21.10.2026 00:07:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ, Κύπελλο Μπίκου, Δρεπανιώτης
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulations 1.pdf, Regulations 2.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
11ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ4400806117,5
27ΣΕ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ43107042,514,5
32ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ43016071,516,5
410ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣ43016053,515
520ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ4301604415,5
64ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ"4211504814
718ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ4211504212,5
83ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ4211503614,5
922ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ4211503614
1014ΓΑΣ ΧΟΛΑΡΓΟΥ4211502813,5
115ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ42024044,512,5
1212ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ4121404012
139ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ42024031,511
146ΑΣ ΤΚΝ ΦΟΙΝΙΞ (ΑΓΙΟΥ ΔΗΜΗΤΡΙΟΥ)42024028,511,5
1517ΦΟ ΕΛΛΗΝΙΚΟΥ4202402512,5
1624ΜΑΧΗΤΕΣ ΧΑΪΔΑΡΙΟΥ4202402210,5
1725ΑΟ "ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ"30123046,510,5
1821ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ ΓΣ4112302910
1911ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ41123098,5
2023ΑΓΣ "ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ"4103202813
218ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣ410320197
2215ΑΟ "ΖΗΝΩΝ" ΓΛΥΦΑΔΑΣ41032016,59
2319ΕΟΑΟ Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ ΝΙΚΑΙΑΣ401310235,5
2413ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ "Τ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ"40040015,56
2516ΑΣ ΠΑΠΑΓΟΥ10010000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 4: points (game-points)