ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026

Cập nhật ngày: 03.11.2026 22:55:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2η ΦΑΣΗ, Κύπελλο Μπίκου, Δρεπανιώτης
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulations 1.pdf, Regulations 2.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bốc thăm các đội

5. Ván ngày 2026/10/25 lúc 10:30
SốSốĐộiĐtrKQ:KQĐtrĐộiSố
11ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ83½:2½7ΣΕ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ7
220ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ62½:3½6ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣ10
33ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ52½:3½6ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ2
422ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ51½:4½5ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ"4
514ΓΑΣ ΧΟΛΑΡΓΟΥ53:2½5ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ18
65ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ43½:2½4ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ12
724ΜΑΧΗΤΕΣ ΧΑΪΔΑΡΙΟΥ43:34ΑΣ ΤΚΝ ΦΟΙΝΙΞ (ΑΓΙΟΥ ΔΗΜΗΤΡΙΟΥ)6
89ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ45:14ΦΟ ΕΛΛΗΝΙΚΟΥ17
925ΑΟ "ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ"36:03ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ ΓΣ21
1011ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ31½:4½2ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣ8
1123ΑΓΣ "ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ"24:22ΑΟ "ΖΗΝΩΝ" ΓΛΥΦΑΔΑΣ15
1213ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ "Τ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ"02½:3½1ΕΟΑΟ Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ ΝΙΚΑΙΑΣ19
1316ΑΣ ΠΑΠΑΓΟΥ0:0Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại-2