Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ΠΑΓΚΥΠΡΙΟ ΔΙΑΣΥΛΛΟΓΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:20:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cyprus Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΛΑΡΝΑΚΑΣ – (ΣΚ.Ο.Λ.Α.ΛΑΡΝΑΚΑ 177001429,5049201,5
26ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΚΑΙΣΣΑΚΑΙΣΣΑ75111125056194
34ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΑΦΟΥΠΑΦΟΣ75021026,5049151,5
42ΑΡΗΣ ΛΕΜΕΣΟΥ ΑΑΡΗΣ ΛΕΜΕΣΟΥ7403825049133,5
55ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΑΜΜΟΧΩΣΤΟΥ 1ΑΜΜΟΧΩΣΤΟΣ 17403824,5053154
63ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΛΕΜΕΣΟΥΛΕΜΕΣΟΣ7304623049133,5
77ΟΜΙΛΟΣ ΦΙΛΩΝ ΣΚΑΚΙΟΥΟ.Φ.Ι.Σ713351704585
88ΑΡΗΣ ΛΕΜΕΣΟΥ ΝΕΩΝΑΡΗΣ ΝΕΩΝ7214513,504754,5
910ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΛΑΡΝΑΚΑΣ – (ΣΚ.Ο.Λ.Α.ΛΑΡΝΑΚΑ 27106213,504372
109ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΑΜΜΟΧΩΣΤΟΥ 2ΑΜΜΟΧΩΣΤΟΣ 27016112,505081,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)