:ליצירת קשר
פז 058-4577220
ב-16/11 יתקיים סיבוב השלמות

Ramat Gan Autumn B 2026

Cập nhật ngày: 02.11.2026 21:21:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Giải/ Nội dungA, B, C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesInvitation & Registration.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/26 lúc 18:30

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
16Shats, Nir16543 0 - 13 Moore, Darren1780
17Yofe, Eyal17703 0 - 13 Shushan, Tamir1757
18Lampert, Liam19032 0 - 12 Freifeld, Daniel1885
19Eisenberg, Daniel18732 1 - 02 Roichman, Gal1647
20Steinberg, Dor17162 1 - 02 Gavriel, Oren1772
21Fire, Nesli16532 0 - 12 Assaraf, Eitan Moshe1743
22Shiloah, Eylon17222 1 - 02 Halili, Nir1390
23Cohen, Liel15102 0 - 12 Portnov, Igor1716
24Bar Zeev, Lavie16041½ 0 - 12½ Gavriel, Inbal1861
25Dahan, Eytan01½ 0 - 11½ Venturero, Guy1852
26Vardi, Adi18071 + - -1 Zlotogorski, Itay1795
27Feigin, Benjamin16061 1 - 01 Yoskovich, Yishai1715
28Kass Bergman, Adam18531 1 - 01 Klein, Ido1568
29Regev, Berry17701 1 - 01 Gal, Eyal1550
30Inchik, Ido15831 0 - 1½ Pupkin, Shaked1660
31Cooper, Oded15051 0 - 11 Aziza, Nathanel1638
32Fire, Britt1613½ 1 - 01 Bleicher, Tamir1482
33Uralevich, Itay1598½ 1 - 00 Kohn, Zoe Hava1469
34Drori, Yarden15391 1 - 01 Goz, Liat1592
35Fichman, Sean15830 ½ - ½1 Derech, Tomer1460
36Falkovich, Stanislav15660 - - +½ Shats, Yair1629
37Dayan, Shai15860 0 Shabi, Liran1457