:ליצירת קשר
פז 058-4577220
ב-16/11 יתקיים סיבוב השלמות

Ramat Gan Autumn A 2026

Cập nhật ngày: 02.11.2026 21:56:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Giải/ Nội dungA, B, C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesInvitation & Registration.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/11/02 lúc 18:30

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1GMDvoirys, Semen I.24133½ 1 - 03½ FMSolomon, Asif2245
2Weber, Yonatan21833½ 0 - 13½ FMLiubarov, Mark2329
3FMPoleg, Matan23023 1 - 03 Goz, Shachar2118
4Davidovich, Asaf19393 2½ FMMeirovich, Ilay2252
5Gal On, Itai21362½ 0 - 12½ Feldman, Nadav2095
6Landa, Uri Aharon19912½ 2½ FMKochavi, Dana2134
7Shimony, Omri20322 0 - 12 Shtemler, Lavi2195
8Gunders, Elad20701½ 0 - 12 FMChernomordik, Pavel2137
9Kirsch, Yahel David20851½ 1 - 02 Dorfman, Michael1966
10Segev, Oz21441½ 1 - 01½ Margolin-Herman, Ofek2104
11Jakobs, Yoav19881 1 - 01½ Vardi, Daniel2101
12Geva, Eitan19821 1½ Gavriel, Adam2160
13Zuev, Ilya20671 ½ - ½1 Ashkenazy, Nir2085
14Fire, Teddy1936½ ½ - ½½ Feigin, Daniel2086
15Nissim, Yonatan2059½ ½ miễn đấu 
16Levi, Netanel2231½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
17CMYaniv, Ori22190 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại