IV Escolar Sub12 CA Monteolivete 2026 Cập nhật ngày: 25.10.2026 12:35:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Spanish Chess Federation (Licence 200)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 9 | | Barata Hernandez, Marta | 0 | ESP | * | * | * | * | * | * |
| 21 | | Griñán Mkrtchyan, Rafa | 0 | ESP | * | * | * | * | * | * |
| 23 | | Hariharan, Thukirilanila | 0 | ESP | * | * | * | * | * | * |
| 28 | | Lluch Miñana, Valentín | 0 | ESP | * | * | * | * | * | * |
| 32 | | Maestegui Medina, Gael | 0 | ESP | * | * | * | * | * | * |
| 40 | | Orozco Riascos, Federico | 0 | ESP | * | * | * | * | * | * |
| 42 | | Ptsarev, Luka | 0 | ESP | * | * | * | * | * | * |
| 54 | | Suárez, Pilar | 0 | ESP | * | * | * | * | * | * |
| 55 | | Tello Fuster, Gonzalo | 0 | ESP | * | * | * | * | * | * |
| 57 | | Tortosa Esteban, Hugo | 0 | ESP | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|