Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026

Cập nhật ngày: 26.10.2026 19:36:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11ŠŠK Koprivnica, Koprivnica330061132810
23ŠK Sloboda, Mihovljan321058,522810
34ŠK Ivanec, Ivanec3210581778
48ŠK Križevci, Križevci31204818911
52ŠK Sveta Nedelja, Sveta Nedelja3201471166
66ŠK Samobor, Samobor320147689
79ŠK Picok, Đurđevac312046,518912
85ŠK Travno, Zagreb320146,514,5913
915ŠK Podsused, Zagreb3201466,555
1020ŠK Krapina, Krapina320145,5378
1119ŠK Dama i Kralj, Zagreb311137,51056
127ŠK Gornji Mihaljevec, Gornji Mihaljevec311135,57,567
1311ŠK Zaprešić, Zaprešić310225,581011
1413ŠD Sisak, Sisak3102259911
1518ŠK INA-Zagreb, Zagreb310224,5266
1610ŠK Stridon II, Štrigova30121510,578
1714ŠK Odra, Zagreb301214,511912
1817KŠK Karlovac, Karlovac30121310710
1916ŠK Pravi Potez, Zagreb301212067
2012ŠK Brestje, Sesvete300303,512810

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 4: Sum Matchpoints (2,1,0) without lowest result (Olympiad Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 5: Sum of Matchpoints (variabel)