Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026

Cập nhật ngày: 26.10.2026 19:36:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11ŠŠK Koprivnica, Koprivnica220047824
25ŠK Travno, Zagreb220046624
320ŠK Krapina, Krapina220045,5311
48ŠK Križevci, Križevci211036633
53ŠK Sloboda, Mihovljan211035635
64ŠK Ivanec, Ivanec211035634
79ŠK Picok, Đurđevac211034,5634
87ŠK Gornji Mihaljevec, Gornji Mihaljevec211034,5211
911ŠK Zaprešić, Zaprešić210125444
1013ŠD Sisak, Sisak210124333
116ŠK Samobor, Samobor210124044
122ŠK Sveta Nedelja, Sveta Nedelja210123,5444
1315ŠK Podsused, Zagreb210123,5444
1419ŠK Dama i Kralj, Zagreb201113,54,534
1517KŠK Karlovac, Karlovac201113447
1614ŠK Odra, Zagreb201113334
1710ŠK Stridon II, Štrigova200203647
1812ŠK Brestje, Sesvete200203324
1918ŠK INA-Zagreb, Zagreb200201035
2016ŠK Pravi Potez, Zagreb200200024

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 4: Sum Matchpoints (2,1,0) without lowest result (Olympiad Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 5: Sum of Matchpoints (variabel)