Vršovický podzimní open 2026

Cập nhật ngày: 04.11.2026 16:24:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 151

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/11/05 lúc 17:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
17Novák, Jindřich19293½ 4 Nicolas Hernandez, Javier192210
217Mašek, Jan18533½ 3½ Kořenek, František19655
33Smilek, Petr19713 3 Koper, Štefan185514
411Berger, Michael18993 3 Engel, Bar184328
518Pavlíček, Petr18603 2½ Řehák, Martin19722
627Pacovský, Ota18052½ 2½ Kolbušovský, Michal18888
723Fica, Alexander18132½ 2½ Kolář, Dan187612
854Havlák, Lubomír16872½ 2½ Světlý, Jiří179726
91Vavřinec, Tomáš19602 2½ Kovář, Jan185816
1038Pavelek, Stanislav17202 2 Kudrna, Jakub19554
119Plášek, Zdeněk18822 2 Horyna, Josef175636
1215Janoušek, Roman18612 2 Lavrinčík, Pavel175635
1322Slavík, Petr18102 2 Krňák, Vladimír176433
1424Vosecký, Martin17992 2 Klubal, Jan160548
1539Baltynov, Madi17062 2 Kalvach, Ladislav182825
1649Pelc, Matěj15942 2 Brokeš, František176830
1732Van Overloop, Samuel17602 2 Lacko, Luboš170542
1813Kvasnička, Ladislav18501½ 1½ Chamoso, Javier170740
1920Dvořák, Jan18211½ 1½ Košťál, Zdislav169541
2047Veselský, Jan16561½ 1½ Wiener, Richard181921
2131Malijevský, Anatol17601½ 1½ Popova, Nikol147153
2257Šteffek, Artur01½ 1½ Fiala, Jan174334
2346Werner, Roman16421 1 Machek, Albert179719
2451Vaško, Pavel15651 1 Golis, Petr167637
2544Tolar, Jan16321 1 Květ, David056
2652Novotný, Pavel15421 1 Krása, Petr163545
2755Veselý, Daniel11290 0 Kamenický, Petr162343
286Temirbek, Amirali19643 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2929Konopka, Jakub17771½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3050Clifton, Alexander J15771 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại