Vršovický podzimní open 2026

Cập nhật ngày: 30.10.2026 21:58:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 151

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/22 lúc 17:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
128Engel, Bar17842 1 - 02 Vavřinec, Tomáš19761
23Smilek, Petr19652 0 - 12 Nicolas Hernandez, Javier189110
35Kořenek, František19502 ½ - ½2 Koper, Štefan187314
47Novák, Jindřich19072 1 - 02 Klubal, Jan159448
511Berger, Michael18792 1 - 01½ Kudrna, Jakub19624
654Havlák, Lubomír16871½ 0 - 11½ Temirbek, Amirali19346
717Mašek, Jan18451½ 1 - 01 Květ, David056
829Konopka, Jakub17771 ½ - ½1 Kolbušovský, Michal18988
99Plášek, Zdeněk18971 ½ - ½1 Krňák, Vladimír175733
1032Van Overloop, Samuel17591 0 - 11 Kolář, Dan187412
1115Janoušek, Roman18671 ½ - ½1 Horyna, Josef174736
1234Fiala, Jan17511 ½ - ½1 Kovář, Jan185816
1338Pavelek, Stanislav17341 0 - 11 Pavlíček, Petr184418
1441Košťál, Zdislav16961 ½ - ½1 Wiener, Richard183221
1522Slavík, Petr18181 ½ - ½1 Lacko, Luboš168442
1647Veselský, Jan16271 0 - 11 Fica, Alexander181523
1749Pelc, Matěj15751 ½ - ½1 Vosecký, Martin180924
1852Novotný, Pavel15261 0 - 11 Kalvach, Ladislav180925
1927Pacovský, Ota17931 1 - 01 Vaško, Pavel156451
2057Šteffek, Artur01 ½ - ½1 Lavrinčík, Pavel174735
2145Krása, Petr1643½ 0 - 1½ Řehák, Martin19702
2231Malijevský, Anatol1769½ ½ - ½½ Brokeš, František176930
2313Kvasnička, Ladislav18740 1 - 0½ Werner, Roman163346
2419Machek, Albert18390 1 - 00 Kamenický, Petr165043
2520Dvořák, Jan18360 1 - 00 Tolar, Jan164844
2637Golis, Petr17350 0 - 10 Popova, Nikol144753
2739Baltynov, Madi17150 1 - 00 Veselý, Daniel112955
2850Clifton, Alexander J15730 0 - 10 Chamoso, Javier171440
2926Světlý, Jiří17971½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại