Ομαδικοί αγώνες 3vs3 με μέσο όρο έλο ανα ομάδα τα 1600. Η ομάδα 15€ κερδίζει ανα νίκη της ομάδος 7,5€ και σε περίπτωση ισοπαλίας. Οι απονωμές των επάθλων γίνονται μετα το τέλος κάθε αγωνιστικής Η 1η ομάδα κερδίζει δωρεάν άνοδο στην επόμενη Α κατηγορία Δηλώσεις συμμετοχής: 6983395153 ή asopdiastour@gmail.com
Team 3x3 Β' ΤΟΠΙΚΟ by ASOP DIAS| Ban Tổ chức | ASOP DIAS |
| Liên đoàn | Greece ( GRE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Kazalis Manos |
| Tổng trọng tài | Kazalis Manos |
| Trọng tài | Stenos Giannis |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90'+30'' |
| Địa điểm | Κρήτης 1 Πετρούπολη |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/28 đến 2026/11/02 |
| Rating trung bình / Average age | 1542 / 35 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 27.10.2026 20:24:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | TEAM 3x3 A ΤΟΠΙΚΟ, TEAM 3x3 Β ΤΟΠΙΚΟ, TEAM 3x3 Γ ΤΟΠΙΚΟ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ΔΗΛΩΣΗ ΣΥΜΜΕΤΟΧΩΝ, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Download Files | Προκυριξη Team 3x3.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 |
| 0 | MAT & FURIOUS | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 0 | NEBULA KNIGHTS | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 0 | PANTHIRES | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 0 | SWORD & SHIELD | | | | | | | | | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|