Ομαδικοί αγώνες 3vs3 με μέσο όρο έλο ανα ομάδα τα 1600.
Η ομάδα 15€ κερδίζει ανα νίκη της ομάδος 7,5€ και σε περίπτωση ισοπαλίας. Οι απονωμές των επάθλων γίνονται μετα το τέλος κάθε αγωνιστικής Η 1η ομάδα κερδίζει δωρεάν άνοδο στην επόμενη Α κατηγορία
Δηλώσεις συμμετοχής: 6983395153 ή asopdiastour@gmail.com

Team 3x3 Β' ΤΟΠΙΚΟ by ASOP DIAS

Cập nhật ngày: 27.10.2026 20:24:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungTEAM 3x3 A ΤΟΠΙΚΟ, TEAM 3x3 Β ΤΟΠΙΚΟ, TEAM 3x3 Γ ΤΟΠΙΚΟ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ΔΗΛΩΣΗ ΣΥΜΜΕΤΟΧΩΝ, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Download FilesΠροκυριξη Team 3x3.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. PANTHIRES (RtgØ:1723 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: ΠΑΥΛΗΣ
BànTênRtQTLĐFideIDPháiLoạiVán cờ
1Kapnaki, Charikleia1580GRE25854445w0
2Samiakos, Thanasis1479GRE42546190
3Pavlis, Antonios1753GRE42141370
4Mastoras, Ilias I.1799GRE4295226S650
5Pagalis, Georgios1617GRE4214129S650
  3. SWORD & SHIELD (RtgØ:1604 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: ΚΑΖΑΛΗΣ
BànTênRtQTLĐFideIDPháiLoạiVán cờ
1Tampakaki, Despoina1475GRE25887700wS500
2Lioumis, Petros1574GRE258062380
3Kazalis, Manos1763GRE42703980
4Stergiou, Evangelia Zoi0GRE42167426wU140
  4. NEBULA KNIGHTS (RtgØ:1571 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: ΦΑΝΟΣ
BànTênRtQTLĐFideIDPháiLoạiVán cờ
1Varvaresos, Dionysios1618GRE42183200U160
2Evangelis, Markos Theofanis1437GRE42167337U120
3Mavrouleas, Panagiotis Petros1558GRE541002199U140
4Skaltsonis, Christos1538GRE42189047U120