Offen für Alle - Aperto a tutti.

Offene Klubmeisterschaft 2026 - Torneo Sociale 2026 Richter/LASK

Cập nhật ngày: 24.10.2026 18:29:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jo2409

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1Prosser Fritz1967ITA 12w1 6b½ 8w1 5b1 2w3,528,5
2Fongarolli Diego1917ITA 13b1 7w1 5b1 4w1 1b4110
3Kowalczyk Martin1864ITA 14w1 8b½ 4w0 9b1 16w2,578
4Unterweger Christian1780ITA 15b1 9w1 3b1 2b0 18w349
5Gruber Martin1741ITA 16w1 10b1 2w0 1w0 13b2911
6Daprà Theo1721ITA 17b1 1w½ 7b0 16w½ 19b2109
7Casisa Davide1663ITA 18w1 2b0 6w1 20b1 8b3311
8Pardeller Arthur1655ITA 19b+ 3w½ 1b0 10b1 7w2,569,5
9Palmarin Corrado1648ITA 20w1 4b0 -½ 3w0 -01,5159
10Narduzzo Marco1616ITA 21b1 5w0 16b0 8w0 15b1168
11Anrather Eva1559ITA -½ 12b- -0 -0 -00,5202
12Thaler Fritz1543ITA 1b0 11w+ 19w- 21w1 20w2118,5
13Unterhofer Herwig1486ITA 2w0 18b0 17w1 14b1 5w2128
14Jakomet Walter1401ITA 3b0 17w1 20b0 13w0 21b1186,5
15Pircher Leonhard R.1400ITA 4w0 19b0 18w0 17b1 10w1178
16Krebs Fabian1399ITA 5b0 21w1 10w1 6b½ 3b2,586
17Krebs Lisa1399ITA 6w0 14b0 13b0 15w0 -10216
18Krebs Nikolaus1399ITA 7b0 13w1 15b1 19w1 4b358
19Paternoster Paolo1399ITA 8w- 15w1 12b+ 18b0 6w2138
20Pircher Susanne1399ITA 9b0 -1 14w1 7w0 12b2147,5
21Pircher Ulrike1399ITA 10w0 16b0 -1 12b0 14w1196,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)