2 GM groups expected.

SixDays November 2026 - GM

Ban Tổ chứcHalak, Miklos 726400
Liên đoànHungary ( HUN )
Tổng trọng tàiIA Gyomber, Tamas 731587
Thời gian kiểm tra (Standard)Standard: 90 minutes for game with 30 seconds increment from move 1
Địa điểmBudapest
Số ván0
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/11/09 đến 2026/11/14
Rating trung bình / Average age2412 / 23
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 22.10.2026 10:18:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tamas Gyomber

Giải/ Nội dungGM, IM, U2250
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiCAN, ENG, FID, GRE, HUN, IND, ISR, SUI, SVK, SWE, UKR, USA
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulations.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đấu thủ

Số TênFideIDLĐRtgPhái
1
GMPeng, Li Min14112620SUI2560
2
GMMihok, Oliver Daniel728012HUN2499
3
IMAjay, Santhosh Parvathareddy25998676IND2494
4
GMGrover, Sahaj5021103IND2493
5
GMSivuk, Vitaly14116502SWE2485
6
GMTsaruk, Maksim13511173FID2481
7
IMHarsh, Suresh45018464IND2459
8
IMYaniv, Yuval2823900ISR2454
9
GMAveskulov, Valeriy14109743UKR2447
10
CMVyom, Malhotra33383561IND2438
11
IMSrihari, L46642056IND2397
12
IMLohia, Sohum5819369ENG2381
13
FMNoy, Eyal2821117ISR2336
14
IMSenthil, Maran K25035681IND2297
15
FMAarav, Sarbalia33382859IND2275
16
FMDarshan, G25157760IND2268
17
FMAakash, G25644394IND2248