Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SUPER CHALLENGE SUPER CHESS NATIONAL TOURNAMENT 4 - 2026 (BEREGU ANTAR KAMPUS)

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:07:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSố ĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
15
EL DINUS CHESS751111019114,590
214
UGM AKURASI751111019113,591
318
UINSATU KING A750210019118,590
417
UIN SGD NAWASENA750210019108,574
519
UINSATU KING B74211001899,566
61
BINUS A74129017,5114,566
726
UT JAYA74129017,5106,557
813
UB BURN7412901711369
915
UGM PRESISI7412901611371
1024
UPI 1732280179947
1122
UNIKOM740380139742
1225
UPI 27313701669,522
1320
UINSATU QUEEN73137015,594,540
1412
TIM ITB73137013,511146
157
PADJAJARAN GAMBIT'267313701392,530
1621
UNAIR FUFUFAFA7304601310630
173
BINUS C7223601297,529
1823
UNPAD JAGO722360128624
198
PCM TELKOM A 172145011,593,530
204
BINUS S71335011,589,523
2110
POLMAN IGUANA72145010,58211
222
BINUS B7214509,595,523
239
PCM TELKOM ENGINE7214509,586,517
2411
REGU BUMBU KACANG KHAS KEBUMEN72054010,584,56
2516
UIN SGD ADIKARA702520877,58
266
MABA BARU CHESS701610684,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)