27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026

Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:54:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
12TAJFUN - ŠK LJUBLJANA6411179
23ŠD DOMŽALE641116,59
35ŠK KOMENDA6402158
41ŠD VRHNIKA632114,58
57ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA 1630313,56
69ŠK TRZIN BUSCOTRADE6321138
16ZELENCI LPP5221138
84ŠD KRKA NOVO MESTO6222136
911ŠD ČRNI GRABEN630312,56
108ŠS MDSS LJUBLJANA5302128
1110ŠK LOŠKA DOLINA6303126
1214ŠD MENGEŠ - TRZIN6114103
1312ŠS TOMO ZUPAN51229,56
146GIMNAZIJA KRANJ62139,55
1513ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA - 2510494
1615ŠK STONOGA51138,55
1717ŠD ČRNI GRABEN - MLADI501483

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)