27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 | Ban Tổ chức | ŠK KOMENDA |
| Liên đoàn | Slovenia ( SLO ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Poglajen Franc |
| Tổng trọng tài | Poglajen Franc |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minut plus 30 sekund za potezo |
| Địa điểm | Gostovanja |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/17 đến 2026/11/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1723 / 43 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:54:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | HS1 | HS2 |
| 1 | TAJFUN - ŠK LJUBLJANA | 11b4 | 5w2½ | 3b3½ | 2w1 | 4b2 | 6b4 | 8w | 17 | 9 |
| 2 | ŠD DOMŽALE | 9b3½ | 8w2½ | 5b4 | 1b3 | 6w2 | 4w1½ | 7b | 16,5 | 9 |
| 3 | ŠK KOMENDA | 15w3½ | 10b4 | 1w½ | 6w1½ | 8b2½ | 9w3 | 4b | 15 | 8 |
| 4 | ŠD VRHNIKA | 6b1½ | 17w3½ | 8b2 | 11w3 | 1w2 | 2b2½ | 3w | 14,5 | 8 |
| 5 | ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA 1 | 16b4 | 1b1½ | 2w0 | 14w3½ | 9b1½ | 15w3 | 6b | 13,5 | 6 |
| 6 | ŠK TRZIN BUSCOTRADE | 4w2½ | 12b2 | 7w4 | 3b2½ | 2b2 | 1w0 | 5w | 13 | 8 |
| 7 | ZELENCI LPP | --2½ | 14w2 | 6b0 | 16w3½ | 11b3 | 8w2 | 2w | 13 | 8 |
| 8 | ŠD KRKA NOVO MESTO | 13w3½ | 2b1½ | 4w2 | 9b2½ | 3w1½ | 7b2 | 1b | 13 | 6 |
| 9 | ŠD ČRNI GRABEN | 2w½ | 13b4 | 14b3 | 8w1½ | 5w2½ | 3b1 | 10w | 12,5 | 6 |
| 10 | ŠS MDSS LJUBLJANA | 17w3 | 3w0 | 16b1½ | 15b2½ | 12w2½ | --2½ | 9b | 12 | 8 |
| 11 | ŠK LOŠKA DOLINA | 1w0 | 15b3½ | 12w3½ | 4b1 | 7w1 | 14b3 | 13b | 12 | 6 |
| 12 | ŠD MENGEŠ - TRZIN | 14b1½ | 6w2 | 11b½ | 13w1½ | 10b1½ | 17b3 | 15w | 10 | 3 |
| 13 | ŠS TOMO ZUPAN | 8b½ | 9w0 | --2½ | 12b2½ | 17w2 | 16b2 | 11w | 9,5 | 6 |
| 14 | GIMNAZIJA KRANJ | 12w2½ | 7b2 | 9w1 | 5b0 | 16w3 | 11w1 | -- | 9,5 | 5 |
| 15 | ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA - 2 | 3b½ | 11w½ | 17b3 | 10w1½ | --2½ | 5b1 | 12b | 9 | 4 |
| 16 | ŠK STONOGA | 5w0 | --2½ | 10w2½ | 7b½ | 14b1 | 13w2 | 17b | 8,5 | 5 |
| 17 | ŠD ČRNI GRABEN - MLADI | 10b1 | 4b½ | 15w1 | --2½ | 13b2 | 12w1 | 16w | 8 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|