3. Voor- 24.01.2027 Kell 11.00 Paul Kerese Malemajas. Koosseisud palume teada anda hiljemalt 24.01 kell 10.45Estonian Chess League 2026/2027 Cập nhật ngày: 22.10.2026 20:37:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eesti Maleliit
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | EST | Estonia | 118 |
| 2 | FIN | Finland | 2 |
| 3 | GER | Germany | 1 |
| 4 | HKG | Hong Kong, China | 1 |
| 5 | LAT | Latvia | 2 |
| 6 | MLT | Malta | 1 |
| 7 | SWE | Sweden | 3 |
| 8 | UKR | Ukraine | 4 |
| Tổng cộng | | | 132 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 4 |
| IM | 7 |
| FM | 10 |
| WFM | 3 |
| CM | 3 |
| WCM | 2 |
| Tổng cộng | 29 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 13 | 5 | 16 | 2 | 36 |
| 2 | 12 | 7 | 15 | 2 | 36 |
| Tổng cộng | 25 | 12 | 31 | 4 | 72 |
|
|
|
|