| Ban Tổ chức | Mark Watkins 2510910 |
| Liên đoàn | Ireland ( IRL ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Mark Watkins 2510910 |
| Tổng trọng tài | Mark Watkins 2510910 |
| Phó Tổng Trọng tài | Andrew Kelly 2539691 |
| Trọng tài | Simon Lawrence 2508052 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 75 minutes with 30 seconds increment each move |
| Địa điểm | Cork Chess Club, Cork |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 504417 |
| Ngày | 2026/10/23 đến 2027/05/14 |
| Rating trung bình / Average age | 1717 / 29 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.10.2026 00:13:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gubbins
| Giải/ Nội dung | Club Championship |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|