Cork Club Championship 2026-27

Cập nhật ngày: 28.10.2026 00:13:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gubbins

Giải/ Nội dungClub Championship
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/10/23 lúc 19:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11IMDavid Fitzsimons22800 1 - 00 James Rosenmai170729
230Yaroslav Poklonskyi16880 0 - 10 CMNitish Arun21422
33Arnaud Aoustin21380 1 - 00 Saurya Shrihan Bhavanibhatla168631
432Sumanth Shindgi16650 0 - 10 Jakov Jagic20884
540Tim Feehan16210 0 - 10 Krish Bhattacharjee165833
634Kian Cashman16500 0 - 10 Kieran Moynihan20386
77David Jarvis20260 1 - 00 Bjorn Johannesson164335
836Cian O'Callaghan16410 0 - 10 Mihovil Niko Cogelja19379
910Henk De Jonge19040 1 - 00 Frane Balunovic163737
1038Kai Wong16320 0 - 10 Namo Siller-Aziz190411
1112Hubert Machowski18840 1 - 00 Karthik Nachiappan Lakshmanan163039
1241Karlo Jagic16200 0 - 10 Rahul Arun187513
1314Ziggy Sergent18350 1 - 00 Ben Middleton161142
1443Tobias Heydemann16090 1 - 00 Ben McCarthy181715
1517Simon Lawrence18130 1 - 00 Kajetan Machowski160944
1645Sean O'Flynn16070 1 - 00 Len Hackett180618
1719Matthew O'Neill17990 ½ - ½0 Parikshith Ramprabhu160246
1847Vishwa Iyer15790 1 - 00 Paul Dowdall177220
1921Ronan Kelly17610 1 - 00 Sean Carr154649
2050Harsha Vardhan Chakka15410 1 - 00 David O'Mahony173225
2122Mark R. Watkins17580 1 - 00 Vincent O'Connor150051
2252James Behan14940 0 - 10 Tadhg O'Leary174523
2324Max Wong17400 1 - 00 Diarmuid Forrest146354
2455Shasana Manikandan14470 0 - 10 Dylan Minihane173026
2527Alex O'Rourke17240 ½ - ½0 Garreth Kelly140656
2659Trevor O'Leary00 1 - 00 Miro Aziz171828
278Clement Meunier19580 1 - 00 Hilal Hamam058
2860Oviesa Onokpite00 1 - 00 Antoine Bouju133257
2953Sean Kelleher14790 1 miễn đấu 
305CMShriman K20740 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3116Gerard Condon18130 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3248Hassan Syed Muhammad15580 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3361Fionn O'Neill18800 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại