Qualifikation Wiener Landesmeisterschaft 2027 U08-U14 Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:18:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)
| Giải/ Nội dung | Blitzschach-LM U14, Schnellschach-LM U14, QualiLM2027 U14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Baler, Navroop Singh | 530019800 | AUT | 1519 |
| 2 | | Hsieh, Felix | 1684426 | AUT | 1495 |
| 3 | | Decker-Jakober, Yaron | | AUT | 1449 |
| 4 | | Özdemir, Enes | 530019117 | AUT | 1394 |
| 5 | | Brenner, Richard | 1685678 | AUT | 1354 |
| 6 | | Maffei, Michele | | GER | 1259 |
| 7 | | Fillinger, Justin | | AUT | 1214 |
| 8 | | Djamschedov, Achror | | AUT | 1200 |
| 9 | | Djordjic, Dragan | | AUT | 1200 |
| 10 | | Jiang, Yi Fan | | AUT | 1200 |
| 11 | | Mesic, Ilias | | AUT | 1200 |
| 12 | | Strohmer-Düh, Fabienne | 530010713 | AUT | 1200 |
| 13 | | Abramov, Yan | 530019389 | AUT | 0 |
| 14 | | Dzhmukhadze, Oskar | | AUT | 0 |
| 15 | | Eder, Charlotte | | AUT | 0 |
| 16 | | Hurghis, Erik | | AUT | 0 |
| 17 | | Kirui, Ivan | 530024560 | AUT | 0 |
| 18 | | Mabesa, Philipp Mate | | AUT | 0 |
| 19 | | Sakalle, Kiaan | | AUT | 0 |
| 20 | | Talas, Mateo | | AUT | 0 |
|
|
|
|