Abovyan Chess School Celebrates 20 Years STANDART 24.10.-30.10.2026

Cập nhật ngày: 04.11.2026 10:01:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia

Giải/ Nội dungA, B08, B10, B12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Download Files20 ամյակ ստանդարտ.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/10/28 lúc 11:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12Gharagyozyan, Artur20094½ 1 - 05 CMGhevondyan, Arman22181
25Ohanyan, Andrey18194½ 0 - 14½ Serobyan, Genrik20063
36Hovhannisyan, Vahe Z.17294 ½ - ½4 Grigoryan, Garnik16369
47Sargsyan, Aram16784 ½ - ½4 Ghukasyan, Vahagn149716
517Mirzoyan, Elina14853½ 0 - 13½ Ananyan, Hrachya18754
68Ter-Mkrtchyan, Sargis A.16673 1 - 03½ Arzumanyan, Viktor157810
715Barseghyan, Davit14993 0 - 13½ Darbinyan, Davit155911
812Nersisyan, Narek15412½ 1 - 02½ Danielyan, David A.024
913Hovsepyan, Areg15392½ 1 - 02½ Hovsepyan, Erik H.026
1014Abgaryan, Gnel15062½ 0 - 12½ Davtyan, Davit R.025
1123Avagyan, Armen K.02½ 0 - 12½ Mkrtchyan, Davit Sam.028
1219Musheghyan, Vanik14602 1 - 02 Petrosyan, Vlad147918
1327Khachatryan, Mushegh A.01 0 - 12 Nersisyan, Erik141222
1420Mkrtchyan, Ashot1443½ 0 - 12 Hakobyan, Anzhelika141821