Abovyan Chess School Celebrates 20 Years STANDART 24.10.-30.10.2026 Cập nhật ngày: 04.11.2026 10:01:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Giải/ Nội dung | A, B08, B10, B12 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | 20 ամյակ ստանդարտ.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván ngày 2026/10/25 lúc 16:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | CM | Ghevondyan, Arman | 2218 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Ohanyan, Andrey | 1819 | 5 |
| 2 | 3 | | Serobyan, Genrik | 2006 | 2½ | 1 - 0 | 2 | | Ananyan, Hrachya | 1875 | 4 |
| 3 | 6 | | Hovhannisyan, Vahe Z. | 1729 | 2 | ½ - ½ | 2½ | | Sargsyan, Aram | 1678 | 7 |
| 4 | 12 | | Nersisyan, Narek | 1541 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Gharagyozyan, Artur | 2009 | 2 |
| 5 | 9 | | Grigoryan, Garnik | 1636 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Abgaryan, Gnel | 1506 | 14 |
| 6 | 16 | | Ghukasyan, Vahagn | 1497 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Arzumanyan, Viktor | 1578 | 10 |
| 7 | 11 | | Darbinyan, Davit | 1559 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Musheghyan, Vanik | 1460 | 19 |
| 8 | 13 | | Hovsepyan, Areg | 1539 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Avagyan, Armen K. | 0 | 23 |
| 9 | 26 | | Hovsepyan, Erik H. | 0 | 1½ | 0 - 1 | 1 | | Ter-Mkrtchyan, Sargis A. | 1667 | 8 |
| 10 | 15 | | Barseghyan, Davit | 1499 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Danielyan, David A. | 0 | 24 |
| 11 | 17 | | Mirzoyan, Elina | 1485 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Petrosyan, Vlad | 1479 | 18 |
| 12 | 25 | | Davtyan, Davit R. | 0 | 1 | ½ - ½ | ½ | | Hakobyan, Anzhelika | 1418 | 21 |
| 13 | 28 | | Mkrtchyan, Davit Sam. | 0 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Khachatryan, Mushegh A. | 0 | 27 |
| 14 | 20 | | Mkrtchyan, Ashot | 1443 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nersisyan, Erik | 1412 | 22 |
|
|
|
|