OPEN CHESS TOURNAMENT CONDUCTED BY APPU CHESS ASSOCIATION 1st NOV DAVANGERE. Registration contact Mr. Mahantesh Naik 8088314898

Cập nhật ngày: 01.11.2026 11:30:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: chanakya chess school

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Varchas Veeramacchaneni1587IND 9w1 12b1 8w1 7b1 3w1512,514,514,5
2AGMVilas Andrade1672IND 19w1 8b0 9w1 15b1 7w141112,59,5
3Advait M S1543IND 17w1 13b1 5w½ 10b1 1b03,513,514,57,75
4AFMHabibsameer Ahmed G.1719IND 15w½ 6b½ 12w1 5b1 8w½3,51213,59,5
5Amit Chandra B1624IND 20b+ 11w1 3b½ 4w0 12b13,511,513,58,25
6AFMArfath A1679IND 7b0 4w½ 14b1 16w1 11b13,511127,25
7AFMDeekshith M1486IND 6w1 10b1 15w1 1w0 2b0315,5178
8Sathvik Nayak N1538IND 16b1 2w1 1b0 11w½ 4b½315168
9Dhanush M S1429IND 1b0 16w1 2b0 14w1 15b1312,513,54,5
10Dhaksh K1552IND 21b+ 7w0 18b1 3w0 13b1310,511,55
11AFMSohith Krishnaa S1538IND 18w1 5b0 13w1 8b½ 6w02,512134,5
12Bhavin1523IND 14b1 1w0 4b0 18w1 5w0214153
13SUDHANSHU PANDEY0IND -1 3w0 11b0 17b1 10w0211123
14MANJUNATH P0IND 12w0 17b1 6w0 9b0 16b129,510,52
15Sohan Raju M D1519IND 4b½ 19w1 7b0 2w0 9w01,513,515,53,75
16Gopalakrishnamurthy N P0IND 8w0 9b0 -1 6b0 14w0111,512,51
17DINAKARA K M0IND 3b0 14w0 19b0 13w0 18b119,510,51
18ISHITA R PATIL0IND 11b0 -1 10w0 12b0 17w018,59,51
19RITHIK SHAH1469IND 2b0 15b0 17w1 -0 -017,58,51
20Thanush R1448IND 5w- -0 -0 -0 -00000
21DHANUSH M S0IND 10w- -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)