Rishon LeZion Autumn C

Ban Tổ chứcLapushnian, Maya
Liên đoànIsrael ( ISR )
Trưởng Ban Tổ chứcLapushnian, Maya
Tổng trọng tàiLapushnian, Maya
Thời gian kiểm tra (Standard)50+10
Địa điểmBen Gurion 44, Rishon LeZion
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/08 đến 2026/10/27
Rating trung bình / Average age1419 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.10.2026 22:54:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungראשית, משנית, תחרות ג
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1שלייפרמן איגור1350ISR 4b1 2b1 5w1 3w1 10b1 8w1 7b17024,527,5
2קושניר אמיר1449ISR 12b1 1w0 10b1 4w0 6b1 3w1 5w1502628
3סניור איתמר1400ISR 7w½ 4b1 6w1 1b0 8w1 2b0 11w+4,5026,529,5
4ורטה מתן1448ISR 1w0 3w0 14b1 2b1 11w1 5b1 6w0412727,5
5מזרחי ליאורה1494ISR 13b1 8w1 1b0 6w1 9b1 4w0 2b04226,528,5
6בורמן מתי1378ISR 11b1 9w1 3b0 5b0 2w0 14w½ 4b13,502424,5
7יניב סער1485ISR 3b½ 11w1 9b0 10w0 13b1 12w1 1w03,502325
8כהן זואי חוה1401ISR 14b1 5b0 12w1 9w½ 3b0 1b0 13w13,502323,5
9ריבקין ליאם1491ISR 10w1 6b0 7w1 8b½ 5w0 11b0 14w13,5020,521
10ניסים ליאור1400ISR 9b0 14w1 2w0 7b1 1w0 13w- 12b+3021,523,5
11מזרחי מעיין1485ISR 6w0 7b0 13w1 12b1 4b0 9w1 3b-3018,521,5
12גרטי אלון1351ISR 2w0 13w1 8b0 11w0 14b1 7b0 10w-2117,519,5
13יחידי רביב1400ISR 5w0 12b0 11b0 14w1 7w0 10b+ 8b0221818,5
14זברסקי דור1329ISR 8w0 10b0 4w0 13b0 12w0 6b½ 9b00,5019,521,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)