Rishon LeZion Autumn B Cập nhật ngày: 27.10.2026 22:53:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)
| Giải/ Nội dung | ראשית, משנית, תחרות ג |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 21 | | Argaman, Or | 1631 | ISR | 0F | | | | | | |
| 34 | | Bezuglov, Georgy | 1509 | ISR | | | | | | | miễn đấu |
| 35 | | Grayzmann, Ofek | 1500 | ISR | | | | miễn đấu | | | |
| 33 | | Kisch, Ehud | 1537 | ISR | | | | * | * | * | * |
| 36 | | Korablin, Vladimir | 1498 | ISR | | | | | miễn đấu | | |
| 22 | | Yankovitz, Ariel | 1625 | ISR | | | | | | miễn đấu | 0F |
|
|
|
|