Hlavný hrací deň je SOBOTA

SVK_4.liga B22 2026/2027

Cập nhật ngày: 01.11.2026 09:33:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dung3.liga B2, 4.liga B21, 4.liga B22
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/10/24 lúc 9:30
Bàn6ŠK Chynorany CRtg-4Bojnická šachová akadémiaRtg2½:2½
1.1
Krist, Radovan
1892-AFM
Mendel, Marko
18441 - 0
1.2
Kroslakova, Michaela
1799-
Rybarik, Milos
19341 - 0
1.3
Csollar, Tibor
1799-
Drozd, Henri
16190 - 1
1.4
Kroslak, Alexander
1353-
Wang, Sofia Chenxia
1455½ - ½
1.5
Beniak, Jakub
1000-
Rybarik, Juraj
12780 - 1
Bàn5ŠK Prievidza CRtg-3ŠO RybanyRtg3½:1½
2.1
Mikula, Bruno
1799-
Simuni, Radovan
17131 - 0
2.2
Zakovic, Jozef
1856-
Bronis, Jan
18211 - 0
2.3
Lachky, Matej
1734-
Vilk, Adrian
17490 - 1
2.4
Drazo, Pavel
1831-
Holly, Stefan
1711½ - ½
2.5
Sokol, Eduard
1688-
Vilk, Imrich
15841 - 0
Bàn1Topoľčianska šachová akadémiaRtg-2ŠK Handlová BRtg2 : 3
3.1
Ondriska, Lukas
1568-
Brath, Branislav
17030 - 1
3.2
Gkortsilas, Alexandros
1499-
Volf, Milan
17230 - 1
3.3
Lukacova, Tereza
1480-
Hagarova, Alexandra Maria
11841 - 0
3.4
Geci, Darius
1000-
Dudas, Daniel
11131 - 0
3.5
Alinejhad, Yasin
1012-
Gatial, Denis Robert
11960 - 1