SVK_3.liga B2 2026/2027

Ban Tổ chứcKrajský šachový zväz Trenčín
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcMartin Dobrotka
Tổng trọng tàiIA Dobrotka, Martin 14900645
Trọng tàiKrisko, Milan 14917246; Mego, Peter 14917394; Chlebana, Dusan 14953358; Jantosovic, Juraj 14984237; Lukac, Jozef 14917297; Hoppan, Igor 14934256; Bezak, Radovan 14952980; Sehnoutek, Miroslav 14956063; Kijac, Miroslav 14902389; Capak, Stefan 14909634
Thời gian kiểm tra (Standard)90min./40ťahov + 30min. + 30s./ťah
Địa điểmTrenciansky kraj
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/04/18
Rating trung bình / Average age1697 / 43
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:11:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dung3.liga B2, 4.liga B21, 4.liga B22
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1ŠK PK Ing.F.Julényi Trenčín B * 4½7611,50
2ŠK Chynorany B * 64½610,50
3ŠKŠ Dubnica nad Váhom D * 373100
4TJ Baník Lehota pod Vtáčnikom * 36390
5ŠK Považské Podhradie B3½5 * 38,50
6ŠK PK Ing.F.Julényi Trenčín C2 * 5½37,51
7ŠK Prievidza B52½ * 37,52
8ŠK Sparta Považská Bystrica * 5350
9ŠKŠ Dubnica nad Váhom E3½1 * 04,50
10ŠK Handlová13 * 040
11ŠK CVČ Včielka Púchov2 * 020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (normal points + points from the qualifying rounds)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)