30th Open Tournament 2026, by PAO Chess Club

Cập nhật ngày: 30.10.2026 21:20:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Liên kếtGoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Số vánĐã có 6 ván cờ có thể tải về
Download FilesRegulations.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1IGNATIADIS KONSTANTINOSGRE 7w½ 12b1 4w1 3w1 9b1 8b15,51020,51418,751710
2IGNATIADIS THEODOROSGRE 8b0 10w1 13b1 9w- 6w1 3w038018,510,57,51659
3ANTONIADIS ARTIOMGRE 9w1 11b1 5w1 1b0 8w1 2b152020,512,5151745
4AIMLAZARIDIS-ELMALOGLOU LAZAROSGRE -½ 8w1 1b0 -½ 5w1 6b14302011,511,51768
5NTAIFAS IOANNISGRE 10b1 13w1 3b0 8w0 4b0 12w137018,5126,51670
6MIHAILIDIS HRISTOSGRE 11w0 7b1 12w½ 14b1 2b0 4w02,511016,5116,251662
7LAMPSAS GEORGIOSGRE 1b½ 6w0 10b1 13w0 14w1 11b13,54017,5109,751608
8KALOGEROPOULOS KONSTANTINOSGRE 2w1 4b0 11w1 5b1 3b0 1w035023158,51848
9VERGOULIS KONSTANTINOS EFRAIMGRE 3b0 -1 14w+ 2b+ 1w0 -036021,51381962
10ACMTEPETES NIKOLAOS IASONGRE 5w0 2b0 7w0 -1 12b½ 13w12,512016115,751677
11VASSALOS PANAGIOTISGRE 6b1 3w0 8b0 12w1 13b½ 7w02,5901811,55,251653
12ZAFEIRIS KONSTANTINOSGRE -½ 1w0 6b½ 11b0 10w½ 5b01,514017,510,53,251707
13KAFOUSOPOULOS FOTIOSGRE -1 5b0 2w0 7b1 11w½ 10b02,510017117,251696
14MAVRELIS IOANNISGRE -½ -½ 9b- 6w0 7b0 -12130148,541681

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)