30th Open Tournament 2026, by PAO Chess Club Cập nhật ngày: 06.11.2026 20:28:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Số ván | Đã có 6 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Regulations.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/09 lúc 18:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | | ANTONIADIS, ARTIOM | 1940 | 2 | 1 - 0 | 2 | | NTAIFAS, IOANNIS | 1769 | 5 |
| 2 | 1 | | IGNATIADIS, KONSTANTINOS | 1984 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | AIM | LAZARIDIS-ELMALOGLOU, LAZAROS | 1906 | 4 |
| 3 | 13 | | KAFOUSOPOULOS, FOTIOS | 1477 | 1 | 0 - 1 | 1 | | IGNATIADIS, THEODOROS | 1957 | 2 |
| 4 | 8 | | KALOGEROPOULOS, KONSTANTINOS | 1622 | 1 | 1 - 0 | 1 | | VASSALOS, PANAGIOTIS | 1529 | 11 |
| 5 | 9 | | VERGOULIS, KONSTANTINOS EFRAIM | 1611 | 1 | + - - | 1 | | MAVRELIS, IOANNIS | 0 | 14 |
| 6 | 6 | | MIHAILIDIS, HRISTOS | 1696 | 1 | ½ - ½ | ½ | | ZAFEIRIS, KONSTANTINOS | 1515 | 12 |
| 7 | 10 | ACM | TEPETES, NIKOLAOS IASON | 1559 | 0 | 0 - 1 | ½ | | LAMPSAS, GEORGIOS | 1666 | 7 |
|
|
|
|