FightClubSummer PT 2027 B

Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:21:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Giải/ Nội dungA, B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8
13אברבוך, נגה1281ISR*
14איתן פרידמן1272ISR*
12אלרועי ידוואב1288ISR*
10בן חור, רן1300ISR*
7בריקנר, אריה1360ISR***
18גוטליב, בנימין משה1250ISR*
5הרמן, גיורא1367ISR**
8וולף, שי1343ISR*
4זלוטניק, נתנאל1382ISR*
6לוינגר, נווה1367ISR*
11ליבשין ויטלי1300ISR***
20מושיאב לירן 1378ISR*****miễn đấu
15מטיכן מאי1268ISR*
16מרגלית, צליל1263ISR*
2פרידלנד, בנצי1400ISR*
9שילה, אלון1319ISR****
3שלומוב, שליו1397ISR**
1שלמה, מתניה1407ISR*
17שמחייב, יונתן1262ISRmiễn đấu
19שפלטר יצחק0ISR***