FightClubSummer PT 2027

Ban Tổ chứcMemia Yuval , Feldman Antony
Liên đoànIsrael ( ISR )
Trưởng Ban Tổ chứcMemia Yuval
Tổng trọng tàiFeldman, Antony
Thời gian kiểm tra (Standard)50+10
Địa điểmPetah Tikva, Moshe David Meizner 11
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/06/07 đến 2026/10/25
Rating trung bình / Average age1533 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:20:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Giải/ Nội dungA, B
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1געש איל1669ISR 5b0 8w1 9b1 2w0 6b½ 3b0 -0 7w13,5530,532,50
2סטריקוף אלון1635ISR 6w1 11b1 -0 1b1 3w1 5b1 8w1 -06132350
3שצ'רבנסקי אריאל1598ISR 10b1 5w1 -0 6b1 2b0 1w1 4w0 8b1523134,50
4מזרחי שי יוסף1557ISR 11w1 -0 -0 -½ -0 7w1 3b1 6b03,562630,50
5ריין אברהם1553ISR 1w1 3b0 6w0 -0 7b1 2w0 9b1 10b14429,531,50
6חלופוביץ אלדר1529ISR 2b0 10w1 5b1 3w0 1w½ -0 7b1 4w14,5330,533,50
7יאיר דויטש1524ISR -0 -0 10b1 9w1 5w0 4b0 6w0 1b02923,5300
8ברגר דוד1520ISR -½ 1b0 -0 -0 11w1 9w1 2b0 3w02,5725,5310
9 ליבשין אלכסנדר1465ISR -0 -½ 1w0 7b0 10w1 8b0 5w0 11b12,5819250
10כהן נועם1411ISR 3w0 6b0 7w0 -0 9b0 -½ 11b1 5w01,51021,525,50
11קרביץ איתי1402ISR 4b0 2w0 -½ -0 8b0 -0 10w0 9w00,5111827,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)